Cây Hán Việt / 阵
阵
zhènHán Việt: trậnHSK 5
trận; cơn; hồi (chỉ sự việc, hiện tượng kéo dài một lúc)
Trang chữ 阵 →5 từ ghép chứa 阵 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 阵
zhènHán Việt: trậnHSK 5
trận; cơn; hồi (chỉ sự việc, hiện tượng kéo dài một lúc)
Trang chữ 阵 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.