Từ điển HSK / 阵容

阵容

Hán Việt: trận dungdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

đội hình; dàn nhân sự (đội ngũ, lực lượng tham gia)

Tốc độ

Ví dụ

这部电影的演员阵容十分强大。

zhè bù diànyǐng de yǎnyuán zhènróng shífēn qiángdà.

Dàn diễn viên của bộ phim này vô cùng hùng hậu.

Cách viết

阵
容

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 演员阵容 — dàn diễn viên
  • 豪华阵容 — đội hình hùng hậu
  • 阵容整齐 — đội hình chỉnh tề

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK