Từ điển HSK / 一阵
一阵
Hán Việt: nhất trậnsố lượng từHSK 3.0 cấp 6
một trận, một hồi, một cơn (thời gian ngắn)
Tốc độ
Ví dụ
突然刮起了一阵大风。
tūrán guā qǐ le yízhèn dàfēng.
Bỗng nổi lên một cơn gió lớn.
Cách viết
一
阵
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一阵风 — một cơn gió
- 一阵掌声 — một tràng vỗ tay
- 一阵疼痛 — một cơn đau
Từ cùng chữ
一 nhấtCả họ 105 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.