Từ điển HSK / 阵地

阵地

Hán Việt: trận địadanh từHSK 3.0 cấp 7-9

trận địa; vị trí chiến đấu; (nghĩa bóng) lĩnh vực đấu tranh cần giữ vững

Tốc độ

Ví dụ

战士们坚守阵地,寸步不让。

zhànshìmen jiānshǒu zhèndì, cùnbù bù ràng.

Các chiến sĩ kiên thủ trận địa, không lùi một bước.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 坚守阵地kiên thủ trận địa
  • 前沿阵地trận địa tiền tiêu
  • 舆论阵地mặt trận dư luận

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK