Từ điển HSK / 阵营

阵营

Hán Việt: trận dinhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

phe; trại; tập đoàn (lực lượng có cùng lợi ích, mục tiêu, đối lập nhau)

Tốc độ

Ví dụ

在这个问题上,人们分成了两大阵营

zài zhège wèntí shàng, rénmen fēnchéng le liǎng dà zhènyíng.

Về vấn đề này, mọi người chia thành hai phe lớn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 两大阵营hai phe lớn
  • 敌对阵营phe đối địch
  • 加入阵营gia nhập phe

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK