Cây Hán Việt / 阵
阵
zhènHán Việt: trậncấp 5
trận; cơn; hồi (chỉ sự việc, hiện tượng kéo dài một lúc)
Trang chữ 阵 →5 từ ghép chứa 阵 · dễ trước
- 一阵yízhènnhất trậnmột trận, một hồi, một cơn (thời gian ngắn)cấp 6
- 阵雨zhènyǔtrận vũmưa rào, mưa rào từng đợtcấp 6
- 阵地zhèndì✓ trận địatrận địa; vị trí chiến đấu; (nghĩa bóng) lĩnh vực đấu tranh cần giữ vữngcấp 7-9
- 阵容zhènróngtrận dungđội hình; dàn nhân sự (đội ngũ, lực lượng tham gia)cấp 7-9
- 阵营zhènyíngtrận dinhphe; trại; tập đoàn (lực lượng có cùng lợi ích, mục tiêu, đối lập nhau)cấp 7-9
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.