Từ điển HSK / 阵
阵
Hán Việt: trậnlượng từHSK 3.0 cấp 5
trận; cơn; hồi (chỉ sự việc, hiện tượng kéo dài một lúc)
Tốc độ
Ví dụ
突然刮起了一阵大风。
tūrán guā qǐ le yí zhèn dàfēng.
Đột nhiên nổi lên một cơn gió lớn.
Cách viết
阵
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一阵风 — một cơn gió
- 一阵掌声 — một tràng vỗ tay
- 一阵雨 — một trận mưa
Từ cùng chữ
阵 trận
- 一阵yízhènmột trận, một hồi, một cơn (thời gian ngắn)
- 阵雨zhènyǔmưa rào, mưa rào từng đợt
- 阵地zhèndìtrận địa; vị trí chiến đấu; (nghĩa bóng) lĩnh vực đấu tranh cần giữ vững
- 阵容zhènróngđội hình; dàn nhân sự (đội ngũ, lực lượng tham gia)
- 阵营zhènyíngphe; trại; tập đoàn (lực lượng có cùng lợi ích, mục tiêu, đối lập nhau)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.