Từ điển HSK / 容量

容量

Hán Việt: ✓ dung lượngdanh từHSK 3.0 cấp 6

dung lượng, sức chứa, dung tích

Tốc độ

Ví dụ

这个硬盘的容量非常大。

zhège yìngpán de róngliàng fēicháng dà.

Dung lượng của ổ cứng này rất lớn.

Cách viết

容
量

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 存储容量 — dung lượng lưu trữ
  • 电池容量 — dung lượng pin
  • 容量有限 — dung lượng có hạn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK