Từ điển HSK / 容易
容易
Hán Việt: dung dịtính từHSK 3.0 cấp 3
dễ; dễ dàng
Tốc độ
Ví dụ
这道题很容易。
zhè dào tí hěn róngyì.
Câu hỏi này rất dễ.
Cách viết
容
易
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 很容易 — rất dễ
- 容易学 — dễ học
- 容易生病 — dễ ốm
Từ cùng chữ
容 dung
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.