Từ điển HSK / 发泄
发泄
Hán Việt: phát tiếtđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
trút (cảm xúc); giải tỏa; xả (bực bội)
Tốc độ
Ví dụ
他把心中的不满全都发泄了出来。
tā bǎ xīnzhōng de bùmǎn quándōu fāxiè le chūlái.
Anh ta trút hết mọi bất mãn trong lòng ra.
Cách viết
发
泄
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 发泄情绪 — trút cảm xúc
- 发泄不满 — xả bực bội
- 借酒发泄 — mượn rượu giải sầu
Từ cùng chữ
发 phátCả họ 80 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.