Từ điển HSK / 泄漏

泄漏

Hán Việt: tiết lậuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

rò rỉ (khí, chất lỏng); để lộ, tiết lộ (tin tức)

Tốc độ

Ví dụ

那家工厂发生了严重的煤气泄漏

nà jiā gōngchǎng fāshēng le yánzhòng de méiqì xièlòu.

Nhà máy đó đã xảy ra sự cố rò rỉ khí ga nghiêm trọng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 煤气泄漏rò rỉ khí ga
  • 信息泄漏rò rỉ thông tin
  • 泄漏机密làm lộ bí mật

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK