Cây Hán Việt / 漏

漏

lòuHán Việt: lậucấp 5

rò, dột; bỏ sót

Trang chữ 漏 →

5 từ ghép chứa 漏 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.