Từ điển HSK / 遗漏

遗漏

Hán Việt: di lậuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

bỏ sót, để lọt, thiếu sót

Tốc độ

Ví dụ

请再检查一遍,以免遗漏重要信息。

qǐng zài jiǎnchá yí biàn, yǐmiǎn yílòu zhòngyào xìnxī.

Xin kiểm tra lại một lần để tránh bỏ sót thông tin quan trọng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 遗漏细节bỏ sót chi tiết
  • 有所遗漏có phần thiếu sót
  • 毫无遗漏không sót một chút nào

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK