Từ điển HSK / 遗漏
遗漏
Hán Việt: di lậuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
bỏ sót, để lọt, thiếu sót
Tốc độ
Ví dụ
请再检查一遍,以免遗漏重要信息。
qǐng zài jiǎnchá yí biàn, yǐmiǎn yílòu zhòngyào xìnxī.
Xin kiểm tra lại một lần để tránh bỏ sót thông tin quan trọng.
Cách viết
遗
漏
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 遗漏细节 — bỏ sót chi tiết
- 有所遗漏 — có phần thiếu sót
- 毫无遗漏 — không sót một chút nào
Từ cùng chữ
遗 di
- 遗憾yíhànđiều đáng tiếc; sự tiếc nuối; tiếc nuối; đáng tiếc
- 遗产yíchǎndi sản (tài sản thừa kế); di sản (văn hóa, lịch sử)
- 遗传yíchuándi truyền (truyền tính trạng cho đời sau); sự di truyền, tính di truyền
- 遗址yízhǐdi chỉ, tàn tích, phế tích
- 遗留yíliúđể lại, còn tồn đọng (vấn đề, sự việc từ trước)
- 遗弃yíqìruồng bỏ, vứt bỏ (người hoặc vật mà mình có trách nhiệm)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.