Từ điển HSK / 遗憾
遗憾
Hán Việt: di hámdanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 5
điều đáng tiếc; sự tiếc nuối; tiếc nuối; đáng tiếc
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
điều đáng tiếc; sự tiếc nuối
没能见他最后一面是我一生的遗憾。
méi néng jiàn tā zuìhòu yí miàn shì wǒ yìshēng de yíhàn.
Không thể gặp anh ấy lần cuối là điều tiếc nuối cả đời tôi.
形
tiếc nuối; đáng tiếc
我很遗憾不能参加你的婚礼。
wǒ hěn yíhàn bùnéng cānjiā nǐ de hūnlǐ.
Tôi rất tiếc vì không thể dự đám cưới của bạn.
Cách viết
遗
憾
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 感到遗憾 — cảm thấy tiếc nuối
- 终生遗憾 — tiếc nuối cả đời
- 表示遗憾 — bày tỏ tiếc nuối
Từ cùng chữ
遗 di
- 遗产yíchǎndi sản (tài sản thừa kế); di sản (văn hóa, lịch sử)
- 遗传yíchuándi truyền (truyền tính trạng cho đời sau); sự di truyền, tính di truyền
- 遗址yízhǐdi chỉ, tàn tích, phế tích
- 遗留yíliúđể lại, còn tồn đọng (vấn đề, sự việc từ trước)
- 遗漏yílòubỏ sót, để lọt, thiếu sót
- 遗弃yíqìruồng bỏ, vứt bỏ (người hoặc vật mà mình có trách nhiệm)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.