Từ điển HSK / 遗址
遗址
Hán Việt: ✓ di chỉdanh từHSK 3.0 cấp 6
di chỉ, tàn tích, phế tích
Tốc độ
Ví dụ
考古学家在这里发现了古城遗址。
kǎogǔ xuéjiā zài zhèlǐ fāxiàn le gǔchéng yízhǐ.
Các nhà khảo cổ đã phát hiện di chỉ thành cổ ở đây.
Cách viết
遗
址
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 古城遗址 — di chỉ thành cổ
- 历史遗址 — di tích lịch sử
- 文化遗址 — di chỉ văn hóa
Từ cùng chữ
遗 di
- 遗憾yíhànđiều đáng tiếc; sự tiếc nuối; tiếc nuối; đáng tiếc
- 遗产yíchǎndi sản (tài sản thừa kế); di sản (văn hóa, lịch sử)
- 遗传yíchuándi truyền (truyền tính trạng cho đời sau); sự di truyền, tính di truyền
- 遗留yíliúđể lại, còn tồn đọng (vấn đề, sự việc từ trước)
- 遗漏yílòubỏ sót, để lọt, thiếu sót
- 遗弃yíqìruồng bỏ, vứt bỏ (người hoặc vật mà mình có trách nhiệm)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.