Từ điển HSK / 住址
住址
Hán Việt: trú chỉdanh từHSK 3.0 cấp 5
địa chỉ nơi ở
Tốc độ
Ví dụ
请把你的住址写在这里。
qǐng bǎ nǐ de zhùzhǐ xiě zài zhèlǐ.
Mời bạn viết địa chỉ của mình vào đây.
Cách viết
住
址
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 详细住址 — địa chỉ chi tiết
- 填写住址 — điền địa chỉ
- 家庭住址 — địa chỉ nhà
Từ cùng chữ
住 trúCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.