Từ điển HSK / 住房

住房

Hán Việt: trú phòngdanh từHSK 3.0 cấp 5

nhà ở; chỗ ở

Tốc độ

Ví dụ

政府正在努力改善居民的住房条件。

zhèngfǔ zhèngzài nǔlì gǎishàn jūmín de zhùfáng tiáojiàn.

Chính phủ đang nỗ lực cải thiện điều kiện nhà ở của người dân.

Cách viết

住
房

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 住房问题 — vấn đề nhà ở
  • 住房面积 — diện tích nhà ở
  • 解决住房 — giải quyết nhà ở

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK