Từ điển HSK / 住房
住房
Hán Việt: trú phòngdanh từHSK 3.0 cấp 5
nhà ở; chỗ ở
Tốc độ
Ví dụ
政府正在努力改善居民的住房条件。
zhèngfǔ zhèngzài nǔlì gǎishàn jūmín de zhùfáng tiáojiàn.
Chính phủ đang nỗ lực cải thiện điều kiện nhà ở của người dân.
Cách viết
住
房
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 住房问题 — vấn đề nhà ở
- 住房面积 — diện tích nhà ở
- 解决住房 — giải quyết nhà ở
Từ cùng chữ
住 trúCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.