Cây Hán Việt /

zhùHán Việt: trúcấp 1

ở; cư trú; sống

Trang chữ

11 từ ghép chứa 住 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.