Từ điển HSK / 住处
住处
Hán Việt: trú xứdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
nơi ở; chỗ ở
Tốc độ
Ví dụ
刚到这座城市,他还没找到合适的住处。
gāng dào zhè zuò chéngshì, tā hái méi zhǎodào héshì de zhùchù.
Mới đến thành phố này, anh ấy vẫn chưa tìm được chỗ ở phù hợp.
Cách viết
住
处
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 寻找住处 — tìm chỗ ở
- 临时住处 — chỗ ở tạm
- 固定住处 — nơi ở cố định
Từ cùng chữ
住 trúCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.