Từ điển HSK / 住宿
住宿
Hán Việt: trú túcđộng từHSK 3.0 cấp 5
ở trọ; ở lại (qua đêm)
Tốc độ
Ví dụ
我们晚上在学校附近住宿。
wǒmen wǎnshang zài xuéxiào fùjìn zhùsù.
Buổi tối chúng tôi ở trọ gần trường.
Cách viết
住
宿
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 住宿费 — phí ăn ở
- 安排住宿 — sắp xếp chỗ ở
- 住宿条件 — điều kiện chỗ ở
Từ cùng chữ
住 trúCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.