Từ điển HSK / 归宿

归宿

Hán Việt: quy túcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

nơi chốn cuối cùng, chốn dừng chân, đích quy tụ

Tốc độ

Ví dụ

对他来说,家乡才是灵魂的归宿。

duì tā láishuō, jiāxiāng cái shì línghún de guīsù.

Với anh ấy, quê hương mới là chốn dừng chân của tâm hồn.

Cách viết

归
宿

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 最终的归宿 — điểm đến cuối cùng
  • 心灵的归宿 — chốn về của tâm hồn
  • 找到归宿 — tìm được nơi nương tựa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK