Từ điển HSK / 归来

归来

Hán Việt: quy laiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

trở về, quay về (từ nơi xa)

Tốc độ

Ví dụ

游子终于从远方归来

yóuzǐ zhōngyú cóng yuǎnfāng guīlái.

Người con xa quê cuối cùng đã từ phương xa trở về.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 胜利归来chiến thắng trở về
  • 载誉归来mang vinh dự trở về
  • 游子归来người xa quê trở về

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK