Từ điển HSK / 归来
归来
Hán Việt: quy laiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
trở về, quay về (từ nơi xa)
Tốc độ
Ví dụ
游子终于从远方归来。
yóuzǐ zhōngyú cóng yuǎnfāng guīlái.
Người con xa quê cuối cùng đã từ phương xa trở về.
Cách viết
归
来
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 胜利归来 — chiến thắng trở về
- 载誉归来 — mang vinh dự trở về
- 游子归来 — người xa quê trở về
Từ cùng chữ
归 quyCả họ 12 từ →
- 归还guīhuántrả lại; hoàn trả
- 归结guījiéquy kết, quy về, tổng kết dồn về (một điểm/nguyên nhân)
- 归纳guīnàquy nạp, khái quát, tổng hợp lại thành điều có hệ thống
- 归属guīshǔquy thuộc, thuộc về, xác định là của bên nào
- 归宿guīsùnơi chốn cuối cùng, chốn dừng chân, đích quy tụ
- 归于guīyúquy về, thuộc về; dẫn về, đưa về (một trạng thái, kết quả)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.