Từ điển HSK / 归纳

归纳

Hán Việt: ✓ quy nạpđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

quy nạp, khái quát, tổng hợp lại thành điều có hệ thống

Tốc độ

Ví dụ

老师把这些例子归纳成三条规律。

lǎoshī bǎ zhèxiē lìzi guīnà chéng sān tiáo guīlǜ.

Thầy giáo quy nạp những ví dụ này thành ba quy luật.

Cách viết

归
纳

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 归纳总结 — quy nạp tổng kết
  • 归纳法 — phương pháp quy nạp
  • 归纳要点 — tổng hợp ý chính

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK