Từ điển HSK / 纳入
纳入
Hán Việt: nạp nhậpđộng từHSK 7–9
đưa vào, thu nạp vào (một phạm vi, hệ thống)
Ví dụ
这个项目已被纳入年度计划。
zhège xiàngmù yǐ bèi nàrù niándù jìhuà.
Dự án này đã được đưa vào kế hoạch năm.
Cách viết
纳
入
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 纳入计划 — đưa vào kế hoạch
- 纳入管理 — đưa vào quản lý
- 纳入轨道 — đưa vào quỹ đạo
Từ cùng chữ
纳 nạp
- 采纳cǎinàthái nạptiếp thu, chấp nhận (ý kiến, đề nghị)
- 归纳guīnà✓ quy nạpquy nạp, khái quát, tổng hợp lại thành điều có hệ thống
- 交纳jiāonàgiao nạpnộp, đóng (thuế, phí… theo quy định)
- 缴纳jiǎonàchước nạpnộp; đóng (thuế, phí, tiền phạt)
- 接纳jiēnàtiếp nạptiếp nhận; kết nạp; tiếp thu (người hoặc ý kiến)
- 纳税nàshuìnạp thuếnộp thuế, đóng thuế
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.