Từ điển HSK / 纳入

纳入

Hán Việt: nạp nhậpđộng từHSK 7–9

đưa vào, thu nạp vào (một phạm vi, hệ thống)

Ví dụ

这个项目已被纳入年度计划。

zhège xiàngmù yǐ bèi nàrù niándù jìhuà.

Dự án này đã được đưa vào kế hoạch năm.

Cách viết

纳
入

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 纳入计划 — đưa vào kế hoạch
  • 纳入管理 — đưa vào quản lý
  • 纳入轨道 — đưa vào quỹ đạo

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK