Từ điển HSK / 交纳
交纳
Hán Việt: giao nạpđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
nộp, đóng (thuế, phí… theo quy định)
Tốc độ
Ví dụ
每位会员都要按时交纳会费。
měi wèi huìyuán dōu yào ànshí jiāonà huìfèi.
Mỗi hội viên đều phải đóng hội phí đúng hạn.
Cách viết
交
纳
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 交纳税款 — nộp tiền thuế
- 交纳会费 — đóng hội phí
- 按时交纳 — nộp đúng hạn
Từ cùng chữ
交 giaoCả họ 35 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.