Từ điển HSK / 接纳
接纳
Hán Việt: tiếp nạpđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
tiếp nhận; kết nạp; tiếp thu (người hoặc ý kiến)
Tốc độ
Ví dụ
俱乐部正式接纳他为会员。
jùlèbù zhèngshì jiēnà tā wéi huìyuán.
Câu lạc bộ chính thức kết nạp anh ấy làm hội viên.
Cách viết
接
纳
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 接纳会员 — kết nạp hội viên
- 接纳意见 — tiếp thu ý kiến
- 欣然接纳 — vui vẻ tiếp nhận
Từ cùng chữ
接 tiếpCả họ 29 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.