Từ điển HSK / 接触
接触
Hán Việt: ✓ tiếp xúcđộng từHSK 3.0 cấp 5
tiếp xúc, va chạm
Tốc độ
Ví dụ
工作后他接触到很多新事物。
gōngzuò hòu tā jiēchù dào hěn duō xīn shìwù.
Sau khi đi làm, anh ấy tiếp xúc với nhiều điều mới.
Cách viết
接
触
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 接触社会 — tiếp xúc xã hội
- 亲密接触 — tiếp xúc thân mật
- 接触不良 — tiếp xúc kém
Từ cùng chữ
接 tiếpCả họ 29 từ →
触 xúc
- 触动chùdòngchạm vào; đụng đến (lợi ích, mâu thuẫn); làm xúc động; khơi dậy cảm xúc, hồi ức
- 触犯chùfànxúc phạm; đụng chạm, vi phạm (pháp luật, điều cấm)
- 触觉chùjuéxúc giác (cảm giác khi da tiếp xúc)
- 触摸chùmōsờ; chạm, tiếp xúc bằng tay
- 抵触dǐchùchống đối; phản kháng; mâu thuẫn; xung khắc (với chủ trương, quy định)
- 感触gǎnchùcảm xúc dâng lên; nỗi niềm; cảm nhận (khi tiếp xúc)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.