Từ điển HSK / 触觉

触觉

Hán Việt: xúc giácdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

xúc giác (cảm giác khi da tiếp xúc)

Tốc độ

Ví dụ

盲人的触觉往往比常人更加灵敏。

mángrén de chùjué wǎngwǎng bǐ chángrén gèngjiā língmǐn.

Xúc giác của người mù thường nhạy bén hơn người bình thường.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 触觉灵敏xúc giác nhạy bén
  • 皮肤的触觉xúc giác của da
  • 触觉神经dây thần kinh xúc giác

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK