Từ điển HSK / 触觉
触觉
Hán Việt: ✓ xúc giácdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
xúc giác (cảm giác khi da tiếp xúc)
Tốc độ
Ví dụ
盲人的触觉往往比常人更加灵敏。
mángrén de chùjué wǎngwǎng bǐ chángrén gèngjiā língmǐn.
Xúc giác của người mù thường nhạy bén hơn người bình thường.
Cách viết
触
觉
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 触觉灵敏 — xúc giác nhạy bén
- 皮肤的触觉 — xúc giác của da
- 触觉神经 — dây thần kinh xúc giác
Từ cùng chữ
触 xúc
- 接触jiēchùtiếp xúc, va chạm
- 触动chùdòngchạm vào; đụng đến (lợi ích, mâu thuẫn); làm xúc động; khơi dậy cảm xúc, hồi ức
- 触犯chùfànxúc phạm; đụng chạm, vi phạm (pháp luật, điều cấm)
- 触摸chùmōsờ; chạm, tiếp xúc bằng tay
- 抵触dǐchùchống đối; phản kháng; mâu thuẫn; xung khắc (với chủ trương, quy định)
- 感触gǎnchùcảm xúc dâng lên; nỗi niềm; cảm nhận (khi tiếp xúc)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.