Từ điển HSK / 触摸
触摸
Hán Việt: xúc môđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
sờ; chạm, tiếp xúc bằng tay
Tốc độ
Ví dụ
展品十分珍贵,请勿用手触摸。
zhǎnpǐn shífēn zhēnguì, qǐng wù yòng shǒu chùmō.
Hiện vật rất quý giá, xin đừng dùng tay sờ vào.
Cách viết
触
摸
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 触摸屏幕 — chạm màn hình
- 轻轻触摸 — nhẹ nhàng sờ vào
- 禁止触摸 — cấm sờ vào
Từ cùng chữ
触 xúc
- 接触jiēchùtiếp xúc, va chạm
- 触动chùdòngchạm vào; đụng đến (lợi ích, mâu thuẫn); làm xúc động; khơi dậy cảm xúc, hồi ức
- 触犯chùfànxúc phạm; đụng chạm, vi phạm (pháp luật, điều cấm)
- 触觉chùjuéxúc giác (cảm giác khi da tiếp xúc)
- 抵触dǐchùchống đối; phản kháng; mâu thuẫn; xung khắc (với chủ trương, quy định)
- 感触gǎnchùcảm xúc dâng lên; nỗi niềm; cảm nhận (khi tiếp xúc)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.