Từ điển HSK / 摸索
摸索
Hán Việt: mô tácđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
mò mẫm, dò dẫm; tìm tòi, mày mò (phương pháp, kinh nghiệm)
Tốc độ
Ví dụ
他在黑暗中摸索着前进。
tā zài hēi'àn zhōng mōsuǒ zhe qiánjìn.
Anh ấy mò mẫm tiến bước trong bóng tối.
Cách viết
摸
索
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 摸索经验 — dò tìm kinh nghiệm
- 摸索前进 — dò dẫm tiến lên
- 反复摸索 — mày mò nhiều lần
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.