Từ điển HSK / 利索

利索

Hán Việt: lợi táctính từHSK 3.0 cấp 7-9

gọn gàng; nhanh nhẹn; dứt khoát

Tốc độ

Ví dụ

她做事干净利索,从不拖泥带水。

tā zuòshì gānjìng lìsuo, cóng bù tuōní-dàishuǐ.

Cô ấy làm việc gọn gàng dứt khoát, chẳng bao giờ lề mề.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 干净利索gọn gàng dứt khoát
  • 手脚利索tay chân nhanh nhẹn
  • 说话利索nói năng gãy gọn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK