Từ điển HSK / 线索
线索
Hán Việt: tuyến tácdanh từHSK 3.0 cấp 6
manh mối, đầu mối
Tốc độ
Ví dụ
警方找到了重要线索。
jǐngfāng zhǎodào le zhòngyào xiànsuǒ.
Cảnh sát đã tìm được manh mối quan trọng.
Cách viết
线
索
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 重要线索 — manh mối quan trọng
- 寻找线索 — tìm manh mối
- 案件线索 — manh mối vụ án
Từ cùng chữ
线 tuyếnCả họ 29 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.