Từ điển HSK / 搜索
搜索
Hán Việt: sưu tácđộng từHSK 3.0 cấp 5
tìm kiếm, tra cứu
Tốc độ
Ví dụ
你可以用关键词搜索相关资料。
nǐ kěyǐ yòng guānjiàncí sōusuǒ xiāngguān zīliào.
Bạn có thể dùng từ khóa để tìm kiếm tài liệu liên quan.
Cách viết
搜
索
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 搜索信息 — tìm kiếm thông tin
- 搜索引擎 — công cụ tìm kiếm
- 全网搜索 — tìm kiếm toàn mạng
Từ cùng chữ
搜 sưuCả họ 5 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.