Từ điển HSK / 搜集
搜集
Hán Việt: sưu tậpđộng từHSK 3.0 cấp 6
sưu tầm; thu thập; góp nhặt (tìm kiếm rồi tập hợp)
Tốc độ
Ví dụ
他花了几年时间搜集民间故事。
tā huā le jǐ nián shíjiān sōují mínjiān gùshì.
Anh dành mấy năm thu thập truyện dân gian.
Cách viết
搜
集
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 搜集资料 — thu thập tư liệu
- 搜集证据 — thu thập chứng cứ
- 搜集信息 — thu thập thông tin
Từ cùng chữ
搜 sưuCả họ 5 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.