Từ điển HSK / 感触

感触

Hán Việt: cảm xúcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

cảm xúc dâng lên; nỗi niềm; cảm nhận (khi tiếp xúc)

Tốc độ

Ví dụ

重回母校,他心中有很深的感触

chóng huí mǔxiào, tā xīn zhōng yǒu hěn shēn de gǎnchù.

Trở về trường cũ, trong lòng anh ấy dâng lên bao cảm xúc sâu lắng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 很有感触rất nhiều cảm xúc
  • 深有感触cảm nhận sâu sắc
  • 感触良多cảm xúc dâng trào

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK