Từ điển HSK / 感触
感触
Hán Việt: cảm xúcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
cảm xúc dâng lên; nỗi niềm; cảm nhận (khi tiếp xúc)
Tốc độ
Ví dụ
重回母校,他心中有很深的感触。
chóng huí mǔxiào, tā xīn zhōng yǒu hěn shēn de gǎnchù.
Trở về trường cũ, trong lòng anh ấy dâng lên bao cảm xúc sâu lắng.
Cách viết
感
触
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 很有感触 — rất nhiều cảm xúc
- 深有感触 — cảm nhận sâu sắc
- 感触良多 — cảm xúc dâng trào
Từ cùng chữ
感 cảmCả họ 32 từ →
触 xúc
- 接触jiēchùtiếp xúc, va chạm
- 触动chùdòngchạm vào; đụng đến (lợi ích, mâu thuẫn); làm xúc động; khơi dậy cảm xúc, hồi ức
- 触犯chùfànxúc phạm; đụng chạm, vi phạm (pháp luật, điều cấm)
- 触觉chùjuéxúc giác (cảm giác khi da tiếp xúc)
- 触摸chùmōsờ; chạm, tiếp xúc bằng tay
- 抵触dǐchùchống đối; phản kháng; mâu thuẫn; xung khắc (với chủ trương, quy định)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.