Từ điển HSK / 接收
接收
Hán Việt: tiếp thuđộng từHSK 3.0 cấp 5
tiếp nhận, nhận (tín hiệu, tài liệu)
Tốc độ
Ví dụ
这台机器能接收卫星信号。
zhè tái jīqì néng jiēshōu wèixīng xìnhào.
Chiếc máy này có thể nhận tín hiệu vệ tinh.
Cách viết
接
收
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 接收信号 — nhận tín hiệu
- 接收文件 — nhận tài liệu
- 接收新成员 — tiếp nhận thành viên mới
Từ cùng chữ
接 tiếpCả họ 29 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.