Từ điển HSK / 接近

接近

Hán Việt: ✓ tiếp cậnđộng từHSK 3.0 cấp 5

tiếp cận, gần kề

Tốc độ

Ví dụ

火车正在接近终点站。

huǒchē zhèngzài jiējìn zhōngdiǎn zhàn.

Tàu hỏa đang tiến gần ga cuối.

Cách viết

接
近

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 接近成功 — gần kề thành công
  • 接近目标 — tiếp cận mục tiêu
  • 难以接近 — khó tiếp cận

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK