Từ điển HSK / 接近
接近
Hán Việt: ✓ tiếp cậnđộng từHSK 3.0 cấp 5
tiếp cận, gần kề
Tốc độ
Ví dụ
火车正在接近终点站。
huǒchē zhèngzài jiējìn zhōngdiǎn zhàn.
Tàu hỏa đang tiến gần ga cuối.
Cách viết
接
近
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 接近成功 — gần kề thành công
- 接近目标 — tiếp cận mục tiêu
- 难以接近 — khó tiếp cận
Từ cùng chữ
接 tiếpCả họ 29 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.