Từ điển HSK / 近日
近日
Hán Việt: cận nhậtdanh từHSK 3.0 cấp 5
mấy ngày gần đây
Tốc độ
Ví dụ
近日天气变得很冷。
jìnrì tiānqì biàn de hěn lěng.
Mấy ngày gần đây thời tiết trở nên rất lạnh.
Cách viết
近
日
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 近日天气 — thời tiết những ngày gần đây
- 近日发布 — vừa công bố
- 近日完成 — mới hoàn thành
Từ cùng chữ
近 cậnCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.