Từ điển HSK / 近日

近日

Hán Việt: cận nhậtdanh từHSK 3.0 cấp 5

mấy ngày gần đây

Tốc độ

Ví dụ

近日天气变得很冷。

jìnrì tiānqì biàn de hěn lěng.

Mấy ngày gần đây thời tiết trở nên rất lạnh.

Cách viết

近
日

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 近日天气 — thời tiết những ngày gần đây
  • 近日发布 — vừa công bố
  • 近日完成 — mới hoàn thành

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK