Từ điển HSK / 近代

近代

Hán Việt: ✓ cận đạidanh từHSK 3.0 cấp 5

cận đại, thời cận đại

Tốc độ

Ví dụ

这本书介绍了中国近代的历史。

zhè běn shū jièshàole zhōngguó jìndài de lìshǐ.

Cuốn sách này giới thiệu lịch sử cận đại của Trung Quốc.

Cách viết

近
代

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 近代历史 — lịch sử cận đại
  • 近代社会 — xã hội cận đại
  • 近代科学 — khoa học cận đại

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK