Từ điển HSK / 代替
代替
Hán Việt: đại thếđộng từHSK 3.0 cấp 5
thay thế; thay cho
Tốc độ
Ví dụ
机器无法代替人的思考。
jīqì wúfǎ dàitì rén de sīkǎo.
Máy móc không thể thay thế tư duy của con người.
Cách viết
代
替
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 代替别人 — thay người khác
- 无法代替 — không thể thay thế
- 互相代替 — thay thế lẫn nhau
Từ cùng chữ
代 đạiCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.