Từ điển HSK / 交替
交替
Hán Việt: giao thếđộng từ, phó từHSK 7–9
thay thế nhau, luân phiên, xen kẽ nhau; thay phiên, luân phiên (làm gì đó)
Nghĩa theo từ loại
动
thay thế nhau, luân phiên, xen kẽ nhau
春夏秋冬四季交替,循环不息。
chūn xià qiū dōng sìjì jiāotì, xúnhuán bùxī.
Bốn mùa xuân hạ thu đông thay nhau, tuần hoàn không dứt.
副
thay phiên, luân phiên (làm gì đó)
两组人员交替值班,确保工作不间断。
liǎng zǔ rényuán jiāotì zhíbān, quèbǎo gōngzuò bù jiànduàn.
Hai nhóm nhân viên thay phiên trực ban, đảm bảo công việc không gián đoạn.
Cách viết
交
替
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 冷暖交替 — nóng lạnh luân phiên
- 交替进行 — tiến hành luân phiên
- 昼夜交替 — ngày đêm thay nhau
Từ cùng chữ
交 giaoCả họ 35 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.