Từ điển HSK / 附近
附近
Hán Việt: phụ cậndanh từHSK 3.0 cấp 3
gần đó, lân cận, vùng xung quanh
Tốc độ
Ví dụ
我家附近有一个大超市。
wǒ jiā fùjìn yǒu yí ge dà chāoshì.
Gần nhà tôi có một siêu thị lớn.
Cách viết
附
近
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 学校附近 — gần trường
- 附近的商店 — cửa hàng gần đó
- 住在附近 — sống ở gần đây
Từ cùng chữ
附 phụCả họ 7 từ →
- 附件fùjiàntệp đính kèm; phụ kiện, bộ phận kèm theo
- 附带fùdàikèm theo; đính kèm; mang theo cả; nhân tiện; tiện thể; kèm theo; phụ; phụ thêm; đi kèm (không phải chính)
- 附和fùhèphụ họa; hùa theo; nói theo (thường nghĩa xấu)
- 附加fùjiāthêm vào; phụ thêm; bổ sung
- 附属fùshǔtrực thuộc; phụ thuộc; kèm theo; lệ thuộc vào; trực thuộc vào
- 依附yīfùbám vào, phụ thuộc vào, dựa dẫm
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.