Từ điển HSK / 附近

附近

Hán Việt: phụ cậndanh từHSK 3.0 cấp 3

gần đó, lân cận, vùng xung quanh

Tốc độ

Ví dụ

我家附近有一个大超市。

wǒ jiā fùjìn yǒu yí ge dà chāoshì.

Gần nhà tôi có một siêu thị lớn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 学校附近gần trường
  • 附近的商店cửa hàng gần đó
  • 住在附近sống ở gần đây

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK