Từ điển HSK / 附加
附加
Hán Việt: phụ giađộng từHSK 3.0 cấp 7-9
thêm vào; phụ thêm; bổ sung
Tốc độ
Ví dụ
银行在贷款合同里附加了几项限制条款。
yínháng zài dàikuǎn hétong lǐ fùjiā le jǐ xiàng xiànzhì tiáokuǎn.
Ngân hàng đã thêm vào hợp đồng vay mấy điều khoản hạn chế.
Cách viết
附
加
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 附加条款 — điều khoản bổ sung
- 附加费用 — phí phụ thu
- 附加税 — thuế phụ thu
Từ cùng chữ
附 phụCả họ 7 từ →
- 附近fùjìngần đó, lân cận, vùng xung quanh
- 附件fùjiàntệp đính kèm; phụ kiện, bộ phận kèm theo
- 附带fùdàikèm theo; đính kèm; mang theo cả; nhân tiện; tiện thể; kèm theo; phụ; phụ thêm; đi kèm (không phải chính)
- 附和fùhèphụ họa; hùa theo; nói theo (thường nghĩa xấu)
- 附属fùshǔtrực thuộc; phụ thuộc; kèm theo; lệ thuộc vào; trực thuộc vào
- 依附yīfùbám vào, phụ thuộc vào, dựa dẫm
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.