Từ điển HSK / 依附

依附

Hán Việt: y phụđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

bám vào, phụ thuộc vào, dựa dẫm

Tốc độ

Ví dụ

藤蔓依附在大树上生长。

téngwàn yīfù zài dàshù shàng shēngzhǎng.

Dây leo bám vào cây lớn để sinh trưởng.

Cách viết

依
附

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 依附于人 — dựa dẫm người khác
  • 依附强权 — bám vào quyền thế
  • 相互依附 — nương tựa lẫn nhau

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK