Từ điển HSK / 依靠
依靠
Hán Việt: y kháođộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 5
dựa vào, trông cậy vào; chỗ dựa, nơi nương tựa
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
dựa vào, trông cậy vào
成功要依靠自己的努力。
chénggōng yào yīkào zìjǐ de nǔlì.
Thành công phải dựa vào nỗ lực của bản thân.
名
chỗ dựa, nơi nương tựa
父母是孩子最大的依靠。
fùmǔ shì háizi zuìdà de yīkào.
Cha mẹ là chỗ dựa lớn nhất của con cái.
Cách viết
依
靠
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 依靠父母 — dựa vào cha mẹ
- 依靠科技 — dựa vào khoa học kỹ thuật
- 失去依靠 — mất chỗ dựa
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.