Từ điển HSK / 靠拢

靠拢

Hán Việt: kháo longđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

xích lại gần, áp sát, tiến gần (về phía nhau hoặc về một hướng)

Tốc độ

Ví dụ

请大家向中间靠拢一些。

qǐng dàjiā xiàng zhōngjiān kàolǒng yìxiē.

Mời mọi người xích lại gần phía giữa một chút.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 向组织靠拢hướng về tổ chức
  • 互相靠拢xích lại gần nhau
  • 队伍靠拢đội ngũ áp sát

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK