Từ điển HSK / 可靠
可靠
Hán Việt: khả kháotính từHSK 3.0 cấp 5
đáng tin cậy, chắc chắn
Tốc độ
Ví dụ
这个数据来源很可靠。
zhège shùjù láiyuán hěn kěkào.
Nguồn dữ liệu này rất đáng tin cậy.
Cách viết
可
靠
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 可靠的朋友 — người bạn đáng tin
- 质量可靠 — chất lượng đáng tin
- 消息可靠 — tin tức đáng tin cậy
Từ cùng chữ
可 khảCả họ 39 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.