Từ điển HSK / 靠近
靠近
Hán Việt: kháo cậnđộng từHSK 3.0 cấp 5
tiến đến gần, áp sát
Tốc độ
Ví dụ
船慢慢靠近了码头。
chuán mànmàn kàojìn le mǎtóu.
Con thuyền từ từ tiến lại gần bến cảng.
Cách viết
靠
近
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 靠近窗户 — lại gần cửa sổ
- 慢慢靠近 — từ từ tiến đến gần
- 不要靠近 — đừng lại gần
Từ cùng chữ
靠 kháoCả họ 4 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.