Từ điển HSK / 最近
最近
Hán Việt: tối cậndanh từHSK 3.0 cấp 3
gần đây, dạo này
Tốc độ
Ví dụ
最近天气很热。
Zuìjìn tiānqì hěn rè.
Gần đây thời tiết rất nóng.
Cách viết
最
近
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 最近很忙 — gần đây rất bận
- 最近怎么样 — gần đây thế nào
- 最近的事 — chuyện gần đây
Từ cùng chữ
最 tốiCả họ 6 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.