Từ điển HSK / 将近
将近
Hán Việt: tướng cậnphó từHSK 3.0 cấp 5
gần, sắp tới (con số)
Tốc độ
Ví dụ
这本书将近五百页。
zhè běn shū jiāngjìn wǔbǎi yè.
Quyển sách này gần năm trăm trang.
Cách viết
将
近
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 将近一年 — gần một năm
- 将近一半 — gần một nửa
- 将近天黑 — gần tối
Từ cùng chữ
将 tướngCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.